KIEM TAN MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIệM TâN
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$152.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304409475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65S3E3C |
| 成立日期 | 2006-06-14 |
| 联系地址 | 165/19 Đường Tam Châu, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIỆM TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/19 Đường Tam Châu, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903785765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $152.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | 53 | $152.3K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-20 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $515 |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $555 |
| 2026-04-20 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $674 |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $244 |
| 2026-03-16 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $516 |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 其他催化制剂 | CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | $403 |