Kien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KIệN
10
进口笔数
0
出口笔数
$991.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315542750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFUTH2K |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | A8/3 Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KIỆN |
| 企业英文名称 | CO KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A147/1 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 66, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0898088862 |
| 邮箱 | ketoanck2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $991.0K |
| 马来西亚 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | 3 | $506.2K | 大尺寸照相胶片、其他塑料制品 |
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $484.9K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
| 65e6044cdd6033c3be1e60bd81e802c8 | 1 | $14 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 大尺寸照相胶片 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-06 | 大尺寸照相胶片 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-06 | 聚氨酯 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-06 | 大尺寸照相胶片 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-01-06 | 单功能打印机 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-06 | 聚氨酯 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 聚氨酯 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-06 | 大尺寸照相胶片 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-20 | 大尺寸照相胶片 | Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |