ET Vietnam New Building Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG MớI ET VIệT NAM
343
进口笔数
0
出口笔数
$5.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110123660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5W8DRQ |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Số 112 Đường Phú Cường, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI ET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ET VIETNAM NEW BUILDING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 Đường Phú Cường, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84877392069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $5.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Province Atlantic Industry Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.47M | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
| Jiaxing Zhili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 71 | $671.6K | 其他水泥制品、其他塑料建材 |
| Youteng Building Materials Technology (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $459.2K | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Liaoning Jushang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 28 | $457.1K | 其他水泥制品、其他塑料建材 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $373.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Jiangxi Fubon Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $268.6K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Shandong Kaijie Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $266.4K | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $212.5K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nanjing Bettertech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $148.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Lanxi Zheyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $89.6K | 塑料地板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-05 | 其他水泥制品 | SHANDONG XIANGJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-05 | 其他水泥制品 | SHANDONG XIANGJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-16 | 其他水泥制品 | JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-16 | 其他水泥制品 | JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-07 | 其他水泥制品 | JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |