ET Vietnam New Building Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG MớI ET VIệT NAM

343
进口笔数
0
出口笔数
$5.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $373.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $316.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $373.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $249.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $220.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110123660
企查查编码QVNG5W8DRQ
成立日期2022-09-20
联系地址Số 112 Đường Phú Cường, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI ET VIỆT NAM
企业英文名称ET VIETNAM NEW BUILDING MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 112 Đường Phú Cường, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+84877392069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681091预制建筑构件
392590其他塑料建材
391890塑料地板
680800木质纤维板
391810PVC地板/墙覆盖物
681019加强石制瓦片
3506101kg以下胶粘剂
730890其他钢铁结构体
392112PVC泡沫板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国343$5.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Province Atlantic Industry Co., Ltd.中国75$1.47M其他水泥制品、预制建筑构件
Jiaxing Zhili Import & Export Co., Ltd.中国71$671.6K其他水泥制品、其他塑料建材
Youteng Building Materials Technology (Haining) Co., Ltd.中国21$459.2K其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
Liaoning Jushang New Materials Co., Ltd.中国28$457.1K其他水泥制品、其他塑料建材
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国19$373.9K其他塑料建材、塑料地板
Jiangxi Fubon Building Materials Technology Co., Ltd.中国15$268.6K其他塑料建材、塑料地板
Shandong Kaijie Ecological Technology Co., Ltd.中国15$266.4K其他水泥制品、预制建筑构件
Haining Haowang Import & Export Co., Ltd.中国17$212.5K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Nanjing Bettertech Co., Ltd.中国10$148.5K其他塑料建材、塑料地板
Lanxi Zheyu Import & Export Co., Ltd.中国12$89.6K塑料地板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他塑料建材SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2025-09-19其他塑料建材SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2025-09-19其他塑料建材SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$475
2025-09-19其他塑料建材SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-09-19其他塑料建材SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-09-05其他水泥制品SHANDONG XIANGJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-09-05其他水泥制品SHANDONG XIANGJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-08-16其他水泥制品JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-08-16其他水泥制品JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2025-08-07其他水泥制品JIAXING ZHILI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

ET Vietnam New Building Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →