Thuan An Phat Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN AN PHáT BắC NINH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$227.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D9UHV8 |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Trúc Ổ, Xã Mộ Đạo, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN AN PHÁT BẮC NINH |
| 企业英文名称 | THUAN AN PHAT BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trúc Ổ, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84973664318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $227.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $171.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| MTP Solution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 塑料管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 合金钢扁轧材 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-03-31 | 合金钢扁轧材 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-31 | 合金钢扁轧材 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-03-31 | 合金钢扁轧材 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-03-31 | 窗式/壁挂空调 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 窗式/壁挂空调 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |