PHPP Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHPP
4
进口笔数
0
出口笔数
$146.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110160863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV2SJJW |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 268/78 Ngọc Thuỵ, tổ 27, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHPP |
| 企业英文名称 | PHPP PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 268/78 Ngọc Thuỵ, tổ 27, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932333480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $86.8K |
| 泰国 | 1 | $40.3K |
| 巴西 | 1 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oasis Shipping Co., Ltd. | 日本 | 4 | $146.8K | 齿轮加工机床、放电加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 金属加工中心 | OASIS SHIPPING CO LTD | 日本 | $25.2K |
| 2024-04-26 | 放电加工机床 | OASIS SHIPPING CO LTD | 日本 | $32.3K |
| 2023-08-23 | 放电加工机床 | OASIS SHIPPING CO LTD | 日本 | $19.1K |
| 2023-08-23 | 其他测量仪器 | OASIS SHIPPING CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2023-06-08 | 放电加工机床 | OASIS SHIPPING CO LTD | 泰国 | $29.7K |
| 2023-06-08 | 其他测量仪器 | OASIS SHIPPING CO LTD | 巴西 | $19.8K |
| 2023-06-08 | 放电加工机床 | OASIS SHIPPING CO LTD | 泰国 | $10.6K |