Dong Y Duoc Hung Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI ĐôNG Y DượC HưNG VượNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$267.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7B1WTW |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Số 42A Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐÔNG Y DƯỢC HƯNG VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Ngõ 52, Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84899848868 |
| 邮箱 | dongyduochungvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 121120 | 人参根 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $267.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $259.5K | 药用植物、其他干果 |
| TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.4K | 燃烧类香料、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $966 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $966 |
| 2026-04-27 | 纸制餐具 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 纸制餐具 | TANGAI ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |