Thai Tuan Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN THáI TUấN
2
进口笔数
37
出口笔数
$95.9K
进口金额
$4.00M
出口金额
2023-12-18
最近进口
2024-05-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001266422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9TWXX6 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Ấp Bà Điều, Xã Lý Văn Lâm, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN THÁI TUẤN |
| 企业英文名称 | THAI TUAN SEAFOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bà Điều, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915076687 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $95.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $3.79M |
| 越南 | 2 | $201.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boram Corp. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.9K | 冷冻虾 |
| Via Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boram Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.47M | 冷冻虾、冷冻鱼肉 |
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $938.3K | 冷冻虾、虾制品 |
| SPC GFS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $523.6K | 加工墨鱼鱿鱼、未焙炒咖啡 |
| Big Sea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $507.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Aram Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Via Corp Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $176.0K | 冷冻虾、虾制品 |
| SPC GFS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $122.0K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 冷冻虾 | VIA CORP CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2023-06-01 | 冷冻虾 | BORAM CORP ORATION CO LTD | 越南 | $73.9K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 冷冻虾 | DIAMOND SHRIMP CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2024-05-24 | 冷冻虾 | DIAMOND SHRIMP CO LTD | 韩国 | $20.3K |
| 2024-05-24 | 冷冻虾 | DIAMOND SHRIMP CO LTD | 韩国 | $113.4K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 韩国 | $70.7K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 韩国 | $24.4K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 越南 | $50.4K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 越南 | $23.8K |
| 2023-10-31 | 冷冻虾 | SPC GFS CO., LTD | 越南 | $2.4K |