Thinh Phat Technology Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ THịNH PHáT
3
进口笔数
152
出口笔数
$99.0K
进口金额
$253.9K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FEJUFQ |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | A16/474HGV quốc lộ 50, ấp 1, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842822136900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290819 | 卤代苯酚衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $253.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Dafeng Huanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 卤代苯酚衍生物、磺化酚衍生物 |
| Jiangsu Huanxin High Tech Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 磺化酚衍生物、卤代苯酚衍生物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $205.1K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 51 | $37.0K | 印刷标签、合成经编织物 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 卤代苯酚衍生物 | JIANGSU HUANXIN HIGH TECH MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-06-13 | 卤代苯酚衍生物 | JIANGSU HUANXIN HIGH TECH MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-04-19 | 卤代苯酚衍生物 | YANCHENG DAFENG HUANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $50.4K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-04 | 打字机色带 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-02-28 | 印刷标签 | ANYWEAR CO LTD | 越南 | $206 |