Dai Hoa Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đại Hoa
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$129.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104635406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6JNUY4 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Số 204 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI HOA |
| 企业英文名称 | DAI HOA TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 204 Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438760365 |
| 邮箱 | Daihoa.tc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $129.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $89.7K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 6 | $26.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| bf80df9226b710e45ee76038ddf005f8 | 2 | $883 | ||
| 4d19003aabab611295836da46c857431 | 1 | $169 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 自动断路器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2026-03-19 | 自动断路器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $771 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $107 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $8 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $345 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $4 |
| 2026-01-30 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $6 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $48 |