E&E Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần E&E Việt Nam
20
进口笔数
1
出口笔数
$216.1K
进口金额
$80.8K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-02-24
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106373594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5BKDH0 |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 82, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN E&E VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E&E VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 82, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | 02466632255 |
| 邮箱 | contact@enepl.com.vn |
| 官网 | www.enevietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $71.1K |
| 中国 | 15 | $64.6K |
| 德国 | 5 | $40.9K |
| 比利时 | 1 | $32.1K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 4 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $987 |
| 菲律宾 | 1 | $347 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $80.7K |
| 英国 | 1 | $79 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Videndum Production Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $80.0K | 电影摄影机零件、其他媒体 |
| Televic N.V. | 比利时 | 1 | $49.1K | 麦克风及支架、10公斤以下便携电脑 |
| Music & Lights S.r.l. | 意大利 | 6 | $33.7K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Stagetec Sales & Services GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $25.8K | 音频放大器、其他风扇 |
| Brahlert Systems GmbH | 德国 | 2 | $11.4K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Foxess Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Thomann GmbH | 德国 | 3 | $4.3K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Videndum Production Solutions Ltd. | 德国 | 1 | $3.9K | 非玻塑灯具零件、功能机器零件 |
| Marshall Electronics, Inc. | 韩国 | 1 | $1.2K | 分析仪器、其他电视摄像机 |
| DAN Technologies A | 丹麦 | 1 | $347 | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 1 | $80.7K | 其他升降机械、其他自动数据处理系统 |
| Videndum Production Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $79 | 摄影支架、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 锂离子电池 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 加工玻璃 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-02-03 | 通信设备 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $295 |
| 2025-11-26 | 通信设备 | THOMANN GMBH | 中国 | $239 |
| 2025-11-26 | 通信设备 | THOMANN GMBH | 中国 | $239 |
| 2025-11-25 | LED照明装置 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 塑料灯具零件 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国 | $113 |
| 2025-11-25 | 塑料灯具零件 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国 | $63 |
| 2025-11-25 | LED照明装置 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 电声扩音机组 | MUSIC & LIGHTS S R L | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 电影摄影机零件 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $616 |
| 2025-02-24 | 其他自动数据处理系统 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2025-02-24 | 其他升降机械 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $15.4K |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $304 |
| 2025-02-24 | 电影摄影机零件 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $318 |
| 2025-02-24 | 其他非显像管显示器 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $353 |
| 2025-02-24 | 通信设备 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $458 |
| 2025-02-24 | 其他自动数据处理系统 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2025-02-24 | 其他电气设备 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2025-02-24 | 摄影支架 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 中国香港 | $2.3K |