San Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN HUY
14
进口笔数
1
出口笔数
$101.9K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-01-15
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315168969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY5U35M |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Số 180/6A Trường Chinh, khu phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN HUY |
| 企业英文名称 | SAN HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180/6A Trường Chinh, khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84908290300 |
| 邮箱 | info@sanhuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $77.4K |
| 意大利 | 2 | $24.1K |
| 日本 | 1 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & B Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Printex S.r.l. | 意大利 | 2 | $24.1K | 印刷标签、手动印章及印刷装置 |
| P&B Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Biaozhun Hailing Sewing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Maruwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $466 | 电器零件、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & B Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-06 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | PRINTEX S R L | 意大利 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | PRINTEX S R L | 意大利 | $6.0K |
| 2026-02-02 | 手动印章及印刷装置 | PRINTEX S R L | 意大利 | $3.6K |
| 2026-02-02 | 手动印章及印刷装置 | PRINTEX S R L | 意大利 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | PRINTEX S R L | 意大利 | $0 |
| 2026-02-02 | 手动印章及印刷装置 | PRINTEX S R L | 意大利 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-01-15 | 非家用缝纫机 | P & B TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |