M.A.S. Mai Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT DIMEX
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702665709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGC40Q4 |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | 4/5 Lý Tự Trọng, tổ 75, khu phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT DIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/5 Lý Tự Trọng, tổ 75, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84388661597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 2 | $5.3K | 其他鞋靴、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $27 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $30 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $30 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $31 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $62 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $116 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $28 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $305 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $31 |
| 2025-10-31 | 其他鞋靴 | Impresa Maldives Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | $18 |