Viet Nam Hai Duong New Resources Metallurgy Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,211 笔 · 主营 硅锰铁合金

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần luyện kim Tân Nguyên Hải Dương Việt Nam

484
进口笔数
1,211
出口笔数
$221.20M
进口金额
$335.68M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.8K · 2 笔出口 $803.3K · 3 笔2023-10进口 $5.58M · 11 笔出口 $7.49M · 23 笔2023-11进口 $5.60M · 13 笔出口 $8.00M · 25 笔2023-12进口 $5.63M · 9 笔出口 $8.33M · 25 笔2024-01进口 $3.57M · 12 笔出口 $12.64M · 39 笔2024-02进口 $3.44M · 10 笔出口 $8.13M · 36 笔2024-03进口 $4.88M · 18 笔出口 $10.58M · 36 笔2024-04进口 $2.64M · 12 笔出口 $6.96M · 33 笔2024-05进口 $2.69M · 11 笔出口 $11.42M · 34 笔2024-06进口 $8.55M · 10 笔出口 $10.44M · 32 笔2024-07进口 $7.43M · 12 笔出口 $11.46M · 38 笔2024-08进口 $1.62M · 10 笔出口 $8.65M · 28 笔2024-09进口 $12.74M · 14 笔出口 $6.54M · 23 笔2024-10进口 $2.78M · 7 笔出口 $8.45M · 33 笔2024-11进口 $10.81M · 16 笔出口 $9.49M · 35 笔2024-12进口 $1.18M · 15 笔出口 $9.18M · 35 笔2025-01进口 $4.16M · 14 笔出口 $8.25M · 36 笔2025-02进口 $2.61M · 14 笔出口 $6.56M · 31 笔2025-03进口 $4.25M · 10 笔出口 $10.21M · 34 笔2025-04进口 $7.62M · 10 笔出口 $8.33M · 31 笔2025-05进口 $4.55M · 7 笔出口 $5.83M · 22 笔2025-06进口 $4.48M · 6 笔出口 $6.91M · 25 笔2025-07进口 $4.55M · 8 笔出口 $6.47M · 28 笔2025-08进口 $5.52M · 8 笔出口 $8.24M · 31 笔2025-09进口 $3.04M · 14 笔出口 $8.88M · 35 笔2025-10进口 $7.90M · 11 笔出口 $8.90M · 34 笔2025-11进口 $2.17M · 9 笔出口 $15.49M · 35 笔2025-12进口 $9.37M · 13 笔出口 $5.93M · 34 笔2026-01进口 $5.15M · 12 笔出口 $7.19M · 24 笔2026-02进口 $3.52M · 11 笔出口 $4.39M · 18 笔2026-03进口 $12.41M · 13 笔出口 $6.26M · 18 笔2026-04进口 $17.08M · 16 笔出口 $8.80M · 33 笔2026-05进口 $2.74M · 8 笔出口 $8.76M · 28 笔2026-06进口 $300.2K · 8 笔出口 $7.35M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.8K · 2 笔出口 $803.3K · 3 笔2023-10进口 $5.58M · 11 笔出口 $7.49M · 23 笔2023-11进口 $5.60M · 13 笔出口 $8.00M · 25 笔2023-12进口 $5.63M · 9 笔出口 $8.33M · 25 笔2024-01进口 $3.57M · 12 笔出口 $12.64M · 39 笔2024-02进口 $3.44M · 10 笔出口 $8.13M · 36 笔2024-03进口 $4.88M · 18 笔出口 $10.58M · 36 笔2024-04进口 $2.64M · 12 笔出口 $6.96M · 33 笔2024-05进口 $2.69M · 11 笔出口 $11.42M · 34 笔2024-06进口 $8.55M · 10 笔出口 $10.44M · 32 笔2024-07进口 $7.43M · 12 笔出口 $11.46M · 38 笔2024-08进口 $1.62M · 10 笔出口 $8.65M · 28 笔2024-09进口 $12.74M · 14 笔出口 $6.54M · 23 笔2024-10进口 $2.78M · 7 笔出口 $8.45M · 33 笔2024-11进口 $10.81M · 16 笔出口 $9.49M · 35 笔2024-12进口 $1.18M · 15 笔出口 $9.18M · 35 笔2025-01进口 $4.16M · 14 笔出口 $8.25M · 36 笔2025-02进口 $2.61M · 14 笔出口 $6.56M · 31 笔2025-03进口 $4.25M · 10 笔出口 $10.21M · 34 笔2025-04进口 $7.62M · 10 笔出口 $8.33M · 31 笔2025-05进口 $4.55M · 7 笔出口 $5.83M · 22 笔2025-06进口 $4.48M · 6 笔出口 $6.91M · 25 笔2025-07进口 $4.55M · 8 笔出口 $6.47M · 28 笔2025-08进口 $5.52M · 8 笔出口 $8.24M · 31 笔2025-09进口 $3.04M · 14 笔出口 $8.88M · 35 笔2025-10进口 $7.90M · 11 笔出口 $8.90M · 34 笔2025-11进口 $2.17M · 9 笔出口 $15.49M · 35 笔2025-12进口 $9.37M · 13 笔出口 $5.93M · 34 笔2026-01进口 $5.15M · 12 笔出口 $7.19M · 24 笔2026-02进口 $3.52M · 11 笔出口 $4.39M · 18 笔2026-03进口 $12.41M · 13 笔出口 $6.26M · 18 笔2026-04进口 $17.08M · 16 笔出口 $8.80M · 33 笔2026-05进口 $2.74M · 8 笔出口 $8.76M · 28 笔2026-06进口 $300.2K · 8 笔出口 $7.35M · 24 笔

工商档案

企业注册号0800740412
企查查编码QVN39KS1HW
成立日期2009-08-03
联系地址Khu 2, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM TÂN NGUYÊN HẢI DƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HAI DUONG NEW RESOURCES METALLURGY SHAREHOLDINGS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842203523688
邮箱service@vn-nrm.com
传真+842203523888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380130碳质糊
260200锰矿砂
720230硅锰铁合金
720221硅铁(>55%硅)
630533PP/PE编织袋
270400煤焦炭
690210高含量耐火砖
381600耐火混合料
854511炉用碳电极
280469硅含量<99.99%

出口

HS 编码产品
720230硅锰铁合金
720219低碳锰铁
720211高碳锰铁
851490工业炉具零件
850434500kVA以上变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚82$89.47M
加蓬15$44.62M
中国305$31.16M
南非16$27.82M
马来西亚41$16.08M
印度尼西亚4$4.77M
印度11$4.33M
日本6$2.32M
哈萨克斯坦4$628.5K
越南1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本536$175.72M
韩国348$80.76M
中国台湾80$21.09M
印度尼西亚59$19.52M
墨西哥43$11.26M
柬埔寨49$7.45M
泰国39$6.13M
意大利14$3.05M
马来西亚5$2.80M
中国10$2.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samancor Marketing Pte. Ltd.新加坡43$71.70M锰矿砂
Eramet S.A.加蓬12$33.29M锰矿砂、铝矿砂
Cheerun Enterprise Ltd.澳大利亚10$22.18M锰矿砂
Liberty Bell Bay Pty Ltd澳大利亚41$16.77M硅锰铁合金、高碳锰铁
FKG Shoji Co., Ltd.中国19$14.23M煤焦炭、锰矿砂
Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国233$9.81M碳质糊、PP/PE编织袋
Asia Minerals Ltd.马来西亚30$9.57M硅锰铁合金、硅铁(>55%硅)
Lionas Metals Co., Ltd.越南13$1.33M硅铁(>55%硅)、硅含量<99.99%
Fangda Carbon New Material Co., Ltd.中国9$1.09M炉用碳电极、电气用碳制品
Haicheng Huayu Trading Pte. Ltd.新加坡7$210.0K耐火混合料、其他氧化镁

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foosung Corp. Co., Ltd.韩国224$49.50M低碳锰铁、硅锰铁合金
Nippon Steel Trading Corporation日本93$45.56M冷冻虾、炉用碳电极
JFE Shoji Corporation日本69$28.42M硅锰铁合金、木颗粒
Eikyuu Co., Ltd.日本69$27.96M硅锰铁合金、低碳锰铁
Douwa Enterprise Ltd.日本55$20.94M硅锰铁合金、低碳锰铁
EVERGLORY MATERIALS ENTERPRISE CO., LTD中国台湾42$15.96M低碳锰铁
POSCO International Corp.韩国41$14.59MH型钢≥80mm、棉短绒浆
Daitoku Kogyo Co., Ltd.日本80$13.93M硅锰铁合金、硅铁(>55%硅)
Answer Co., Ltd.韩国45$7.89M硅锰铁合金、硅铁(>55%硅)
Hong De Sheng (Cambodia) Steel Co., Ltd.柬埔寨49$7.45M硅锰铁合金

近期贸易明细

进口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25750W-75kW交流电机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$370
2026-06-23硅含量<99.99%Hongkong Xiangyuan International Ltd.中国$47.5K
2026-06-22碳质糊Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$23.3K
2026-06-22碳质糊Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$46.7K
2026-06-19矿物粉碎机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$450
2026-06-19750W-75kW交流电机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$185
2026-06-19矿物粉碎机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19矿物加工机零件Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$325
2026-06-19矿物粉碎机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$9.0K
2026-06-19工业干燥机Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd.中国$280

出口(共 1,211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30硅锰铁合金EIKYUU CO LTD日本$436.6K
2026-06-27硅锰铁合金Douwa Enterprise Ltd.日本$453.6K
2026-06-27硅锰铁合金Hong De Sheng (Cambodia) Steel Co., Ltd.柬埔寨$430.0K
2026-06-26低碳锰铁Foosung Corp. Co., Ltd.韩国$37.9K
2026-06-24高碳锰铁Charisma Resources意大利$216.5K
2026-06-23低碳锰铁POSCO International Corp.印度尼西亚$373.0K
2026-06-22硅锰铁合金KJM Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-06-22硅锰铁合金KJM Co., Ltd.韩国$131.0K
2026-06-22硅锰铁合金Douwa Enterprise Ltd.日本$225.5K
2026-06-19硅锰铁合金EIKYUU CO LTD日本$436.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Hai Duong New Resources Metallurgy Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →