Viet Nam Hai Duong New Resources Metallurgy Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,211 笔 · 主营 硅锰铁合金
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần luyện kim Tân Nguyên Hải Dương Việt Nam
484
进口笔数
1,211
出口笔数
$221.20M
进口金额
$335.68M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800740412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39KS1HW |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUYỆN KIM TÂN NGUYÊN HẢI DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAI DUONG NEW RESOURCES METALLURGY SHAREHOLDINGS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203523688 |
| 邮箱 | service@vn-nrm.com |
| 传真 | +842203523888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380130 | 碳质糊 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720219 | 低碳锰铁 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 82 | $89.47M |
| 加蓬 | 15 | $44.62M |
| 中国 | 305 | $31.16M |
| 南非 | 16 | $27.82M |
| 马来西亚 | 41 | $16.08M |
| 印度尼西亚 | 4 | $4.77M |
| 印度 | 11 | $4.33M |
| 日本 | 6 | $2.32M |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $628.5K |
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 536 | $175.72M |
| 韩国 | 348 | $80.76M |
| 中国台湾 | 80 | $21.09M |
| 印度尼西亚 | 59 | $19.52M |
| 墨西哥 | 43 | $11.26M |
| 柬埔寨 | 49 | $7.45M |
| 泰国 | 39 | $6.13M |
| 意大利 | 14 | $3.05M |
| 马来西亚 | 5 | $2.80M |
| 中国 | 10 | $2.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samancor Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $71.70M | 锰矿砂 |
| Eramet S.A. | 加蓬 | 12 | $33.29M | 锰矿砂、铝矿砂 |
| Cheerun Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $22.18M | 锰矿砂 |
| Liberty Bell Bay Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $16.77M | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| FKG Shoji Co., Ltd. | 中国 | 19 | $14.23M | 煤焦炭、锰矿砂 |
| Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 233 | $9.81M | 碳质糊、PP/PE编织袋 |
| Asia Minerals Ltd. | 马来西亚 | 30 | $9.57M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Lionas Metals Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.33M | 硅铁(>55%硅)、硅含量<99.99% |
| Fangda Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.09M | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Haicheng Huayu Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $210.0K | 耐火混合料、其他氧化镁 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foosung Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 224 | $49.50M | 低碳锰铁、硅锰铁合金 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 93 | $45.56M | 冷冻虾、炉用碳电极 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 69 | $28.42M | 硅锰铁合金、木颗粒 |
| Eikyuu Co., Ltd. | 日本 | 69 | $27.96M | 硅锰铁合金、低碳锰铁 |
| Douwa Enterprise Ltd. | 日本 | 55 | $20.94M | 硅锰铁合金、低碳锰铁 |
| EVERGLORY MATERIALS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 42 | $15.96M | 低碳锰铁 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 41 | $14.59M | H型钢≥80mm、棉短绒浆 |
| Daitoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 80 | $13.93M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Answer Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $7.89M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Hong De Sheng (Cambodia) Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 49 | $7.45M | 硅锰铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-06-23 | 硅含量<99.99% | Hongkong Xiangyuan International Ltd. | 中国 | $47.5K |
| 2026-06-22 | 碳质糊 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |
| 2026-06-22 | 碳质糊 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $46.7K |
| 2026-06-19 | 矿物粉碎机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-19 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-19 | 矿物粉碎机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 矿物加工机零件 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-06-19 | 矿物粉碎机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-19 | 工业干燥机 | Guangxi Weizhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | $280 |
出口(共 1,211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硅锰铁合金 | EIKYUU CO LTD | 日本 | $436.6K |
| 2026-06-27 | 硅锰铁合金 | Douwa Enterprise Ltd. | 日本 | $453.6K |
| 2026-06-27 | 硅锰铁合金 | Hong De Sheng (Cambodia) Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $430.0K |
| 2026-06-26 | 低碳锰铁 | Foosung Corp. Co., Ltd. | 韩国 | $37.9K |
| 2026-06-24 | 高碳锰铁 | Charisma Resources | 意大利 | $216.5K |
| 2026-06-23 | 低碳锰铁 | POSCO International Corp. | 印度尼西亚 | $373.0K |
| 2026-06-22 | 硅锰铁合金 | KJM Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-06-22 | 硅锰铁合金 | KJM Co., Ltd. | 韩国 | $131.0K |
| 2026-06-22 | 硅锰铁合金 | Douwa Enterprise Ltd. | 日本 | $225.5K |
| 2026-06-19 | 硅锰铁合金 | EIKYUU CO LTD | 日本 | $436.6K |