An Nhien Smart Technology Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AN NHIêN VIệT NAM
- 邮箱7
13
进口笔数
6
出口笔数
$60.7K
进口金额
$95.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2024-10-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309708951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMTVX14 |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | Số 15 Đường 1B, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường 1B, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0838446684 |
| 邮箱 | info@antcorp.com.vn |
| 官网 | www.antcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $31.4K |
| 马来西亚 | 6 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $95.2K |
| 越南 | 3 | $607 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 6 | $30.8K | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| b222df82b2b223bdbbcbfb4ebe2d96ca | 7 | $29.9K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firion Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $95.2K | 9mm以上MDF板、其他钢铁制品 |
| Firion Pty Ltd | 越南 | 3 | $607 | 其他粘合剂≤1kg、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 麦克风及支架 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 中国 | $501 |
| 2026-01-19 | 音频放大器 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 中国 | $98 |
| 2025-12-02 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $980 |
| 2025-12-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-08 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-08 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $490 |
| 2025-08-26 | 未装壳扬声器 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 马来西亚 | $540 |
| 2025-08-26 | 未装壳扬声器 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 马来西亚 | $90 |
| 2025-08-26 | 麦克风及支架 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 马来西亚 | $92 |
| 2025-08-26 | 音频放大器 | AMPERES ELECTRONICS SDN BHD | 马来西亚 | $380 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 厚中密纤维板 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2024-10-12 | 其他铝制品 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $75 |
| 2024-10-12 | PVC地板/墙覆盖物 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $647 |
| 2024-10-12 | 其他钢铁制品 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2024-10-12 | 非木预制建筑 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-10-12 | 其他塑料建材 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $613 |
| 2024-10-12 | 非木预制建筑 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $56 |
| 2024-10-12 | 非木预制建筑 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $830 |
| 2024-10-12 | 发光二极管灯具 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $273 |
| 2024-10-12 | 非木预制建筑 | FIRION PTY LTD | 澳大利亚 | $493 |