Windpal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纸板箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINDPAL VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$302.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502474506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXA4DD7 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Đường 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINDPAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINDPAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C- 31F Khu nhà ở Khang Linh, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0797882292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842810 | 升降机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $283.9K |
| 德国 | 2 | $11.4K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 中国 | 1 | $421 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Windpal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $290.7K | 升降机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Windpal Denmark ApS | 丹麦 | 1 | $9.9K | 电动绞车 |
| Windpal Aps | 德国 | 1 | $1.6K | 钢绞线缆 |
| PP TECHNIQ ApS | 中国 | 1 | $421 | 纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 升降机 | Windpal Co., Ltd. | 丹麦 | $283.9K |
| 2023-08-04 | 75kVA以下柴油发电机组 | Windpal Co., Ltd. | 意大利 | $6.9K |
| 2023-08-03 | 电动绞车 | WINDPAL DENMARK APS | 德国 | $9.9K |
| 2023-06-30 | 纸板箱盒 | PP TECHNIQ ApS | 中国 | $421 |
| 2023-06-07 | 钢绞线缆 | Windpal Aps | 德国 | $1.6K |