HPMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPMED VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
55
进口笔数
0
出口笔数
$241.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107777399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MUAE9U |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Số 42b, ngõ 94 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPMED CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42b, ngõ 94 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84966368299 |
| 邮箱 | dinhhau.hpmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $207.8K |
| 韩国 | 7 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $70.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Superlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.3K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.8K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Menobeauty Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| 0d2bb1c542e0fc0c508caf7687c50260 | 2 | $8.4K | ||
| Psi Plus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.6K | 其他电气设备、其他光学测量仪 |
| Guangdong Yiyunfu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 电气设备零件 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 电气设备零件 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 治疗按摩器具 | SHANGHAI BELE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 治疗按摩器具 | SHANGHAI BELE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 治疗按摩器具 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 治疗按摩器具 | BEI JING SAN HE TECH CO LTD | 中国 | $2.8K |