Tuong Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,054 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dệt Tường Long
139
进口笔数
1,054
出口笔数
$13.53M
进口金额
$80.84M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-08-31
最近出口
38
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700352570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2QPCV7 |
| 成立日期 | 2000-10-16 |
| 联系地址 | Số 5, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENIM TƯỜNG LONG |
| 企业英文名称 | TUONG LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đại lộ Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842743790675 |
| 邮箱 | tuonglong@tuonglong.com.vn |
| 传真 | +842743790676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,691.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320415 | 还原染料 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 43 | $5.29M |
| 比利时 | 6 | $5.02M |
| 中国 | 50 | $1.81M |
| 新加坡 | 13 | $1.03M |
| 意大利 | 7 | $119.4K |
| 西班牙 | 3 | $92.7K |
| 越南 | 7 | $82.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.8K |
| 土耳其 | 1 | $28.7K |
| 中国台湾 | 7 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 432 | $40.22M |
| 中国香港 | 278 | $23.70M |
| 中国 | 116 | $7.17M |
| 印度尼西亚 | 79 | $3.35M |
| 约旦 | 37 | $2.55M |
| 越南 | 33 | $1.41M |
| 中国台湾 | 16 | $1.16M |
| 埃及 | 12 | $243.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $95.2K |
| 韩国 | 3 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCHROMA PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | 43 | $5.29M | 还原染料、其他丙烯酸聚合物 |
| Picanol NV | 比利时 | 5 | $5.01M | 织机零件附件、无梭织机 |
| Xuzhou Texhong Times Textile Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.17M | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Blu Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.03M | 还原染料、电力控制板 |
| Jiangsu Jingya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $453.1K | 辅助机械、其他钢铁制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.5K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Tat Fung Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.1K | 彩色牛仔布、棉机织布 |
| Picanol N.V. | 荷兰 | 4 | $38.5K | 织机零件附件、非泡沫橡胶密封件 |
| A. Piován S.r.l. | 意大利 | 3 | $28.4K | 加强橡胶带、皮革机械零件 |
| PLAN LONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $8.5K | 阀门龙头、8451机器零件 |
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 60 | $11.64M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 62 | $10.93M | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| Artistic Design Ltd. | 孟加拉国 | 75 | $10.83M | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 42 | $8.34M | 合成单丝纱、200克以上牛仔布 |
| WORLD EASY GARMENTS (HK) LTD | 中国香港 | 39 | $5.50M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | 60 | $5.02M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| TAT FUNG TEXTILE CO LTD | 中国香港 | 57 | $3.02M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| SANDANG ASIA MAJU ABADI | 印度尼西亚 | 42 | $1.38M | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、200克以上牛仔布 |
| Pacific Jeans Ltd. | 孟加拉国 | 39 | $1.08M | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Vintage Denim Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 41 | $499.9K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 还原染料 | ARCHROMA PAKISTAN LIMITED | 巴基斯坦 | $107.3K |
| 2026-07-06 | 人造纤维纱 | YUEN HING COTTON COMPANY LTD | 中国 | $6 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Jingya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | PLAN LONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-05-04 | 还原染料 | Blu Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.9K |
| 2026-04-29 | 8451机器零件 | Wolfgang Storz GmbH | 德国 | $348 |
| 2026-04-29 | 8451机器零件 | Wolfgang Storz GmbH | 德国 | $348 |
| 2026-04-09 | 还原染料 | Blu Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.9K |
| 2026-04-09 | 还原染料 | Blu Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.9K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | PLAN LONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9 |
出口(共 1,054)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 200克以上棉布 | Nien Hsing International Lesotho (Pty) Ltd | 莱索托 | $116 |
| 2026-07-30 | 200克以上牛仔布 | Tainan Enterprises Co., Ltd. | 中国台湾 | $41.1K |
| 2026-07-28 | 彩色牛仔布 | VINTAGE DENIM APPARELS LIMITED | 孟加拉国 | $41.0K |
| 2026-07-25 | 彩色牛仔布 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-24 | 200克以上牛仔布 | SANDANG ASIA MAJU ABADI | 印度尼西亚 | $71.1K |
| 2026-07-24 | 彩色牛仔布 | PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY | — | $148 |
| 2026-07-23 | 200克以上牛仔布 | Classic Fashion Apparel Industry Ltd. Co. | 约旦 | $310 |
| 2026-07-16 | 彩色牛仔布 | CROWN WEARS PVT., LTD | — | $8.5K |
| 2026-07-14 | 彩色牛仔布 | Apparel Trims Co. Ltd. | — | $150 |
| 2026-07-13 | 其他针织布 | Crown Wears Pvt. Ltd. | 孟加拉国 | $267 |