An Viet Investment & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ An Việt
9
进口笔数
107
出口笔数
$241.5K
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400430038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF40D2G |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Thôn Om Làng, Xã Cao Dương, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Om Làng, Xã Cao Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84989081523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $241.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 107 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Toplit Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.9K | 再生橡胶、橡胶促进剂 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dalian Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 73 | $1.42M | 摩托车充气轮胎、再生橡胶 |
| Vee Rubber Corporation Ltd. | 泰国 | 33 | $363.1K | 再生橡胶、摩托车充气轮胎 |
| Vee Rubber Corp Ltd | 泰国 | 1 | $10.8K | 再生橡胶、摩托车充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业非电炉 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-24 | 工业非电炉 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-09-19 | 复合增塑剂 | QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-05-15 | 复合增塑剂 | QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-11-14 | 复合增塑剂 | QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $28.1K |
| 2024-08-20 | 8477机器零件 | DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO | 中国 | $10.0K |
| 2024-08-20 | 8477机器零件 | DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-10 | 复合增塑剂 | QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $28.3K |
| 2023-11-16 | 不锈钢丝 | DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO | 中国 | $0 |
| 2023-11-16 | 8477机器零件 | DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO | 中国 | $11.0K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $25.3K |
| 2026-04-21 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $25.3K |
| 2026-04-09 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-04-08 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |
| 2026-03-20 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-02-26 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |
| 2026-01-28 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |
| 2026-01-14 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |
| 2026-01-13 | 再生橡胶 | Vee Rubber Corp Ltd | 泰国 | $10.8K |
| 2026-01-13 | 再生橡胶 | Camel Industries Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |