An Viet Investment & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 再生橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ An Việt

9
进口笔数
107
出口笔数
$241.5K
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $41.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $63.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $82.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $41.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $63.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $82.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号5400430038
企查查编码QVNGF40D2G
成立日期2013-11-11
联系地址Thôn Om Làng, Xã Cao Dương, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AN VIỆT
企业英文名称AN VIET INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Om Làng, Xã Cao Dương, Phú Thọ
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84989081523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381220复合增塑剂
8477908477机器零件
722300不锈钢丝
841780工业非电炉

出口

HS 编码产品
400300再生橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$241.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国107$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Toplit Industry Co., Ltd.中国6$172.9K再生橡胶、橡胶促进剂
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国1$37.1K其他塑料制品、玩具模型
Dalian Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$31.5K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Camel Industries Co., Ltd.泰国73$1.42M摩托车充气轮胎、再生橡胶
Vee Rubber Corporation Ltd.泰国33$363.1K再生橡胶、摩托车充气轮胎
Vee Rubber Corp Ltd泰国1$10.8K再生橡胶、摩托车充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业非电炉PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$18.6K
2026-04-24工业非电炉PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$18.6K
2025-09-19复合增塑剂QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD中国$42.0K
2025-05-15复合增塑剂QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD中国$29.0K
2024-11-14复合增塑剂QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD中国$28.1K
2024-08-208477机器零件DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO中国$10.0K
2024-08-208477机器零件DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO中国$5.5K
2024-05-10复合增塑剂QINGDAO TOPLIT INDUSTRY CO., LTD中国$28.3K
2023-11-16不锈钢丝DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO中国$0
2023-11-168477机器零件DALIAN BAOFENG MACHINERY MFG CO中国$11.0K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$25.3K
2026-04-21再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$25.3K
2026-04-09再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$10.6K
2026-04-08再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$21.2K
2026-03-20再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$10.6K
2026-02-26再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$21.2K
2026-01-28再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$21.2K
2026-01-14再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$21.2K
2026-01-13再生橡胶Vee Rubber Corp Ltd泰国$10.8K
2026-01-13再生橡胶Camel Industries Co., Ltd.泰国$21.2K

相关企业 · 同类产品

An Viet Investment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →