Son Hao Production Trading & Food Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM SơN HảO
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$5.09M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603701233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NQKAN8 |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | số 81 đường số 6, hẻm số 3, tổ 14, khu phố 1, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM SƠN HẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 81 đường số 6, hẻm số 3, tổ 14, khu phố 1, Phường Trị An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $5.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 159 | $5.09M | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $32.2K |
| 2026-03-04 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.8K |
| 2026-02-03 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $32.6K |
| 2026-01-16 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.8K |
| 2026-01-15 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.8K |
| 2025-12-30 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |
| 2025-12-29 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |
| 2025-12-18 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |
| 2025-12-17 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |
| 2025-12-11 | 动物肠肚 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |