3A Equipment & Tools Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG Cụ 3A

17
进口笔数
87
出口笔数
$89.9K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-07-06
最近出口
6
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $164.8K · 5 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-04进口 $600 · 1 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $174.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $448 · 1 笔出口 $955 · 1 笔2026-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $136.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $164.8K · 5 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-04进口 $600 · 1 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $174.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $448 · 1 笔出口 $955 · 1 笔2026-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $136.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313527700
企查查编码QVNM907WGS
成立日期2015-11-10
联系地址32 Đường Cầu Xây 2, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG CỤ 3A
企业英文名称3A EQUIPMENT AND TOOLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02866805739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
820559其他手工工具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
842619运输起重机
392690其他塑料制品
871690非机动车零件
830241金属建筑配件
820559其他手工工具
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$89.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$1.89M
越南5$132.8K
澳大利亚8$88.5K
德国11$37.4K
阿联酋2$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Wanda Wheel Manufacture Co., Ltd.中国6$44.5K其他钢铁制品、无缝钢管
Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国5$36.4K非机动车零件、贱金属脚轮
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$3.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd.中国2$2.7K低吸水率瓷砖、花岗岩制品
Guangzhou Wason Hardware Co., Ltd.中国1$1.9K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Shenzhen Yunze Technology Co., Ltd.中国1$600其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEHA LLC美国38$1.14M其他钢铁制品、其他车辆
AGM Tools美国14$558.5K不锈钢洗涤槽、其他钢铁制品
Mars Tools & Equipment Distribution Inc.美国3$142.6K其他铝制品、其他车辆
GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC美国2$94.3K金属建筑配件
CMP Stone Tools Pty Ltd澳大利亚4$76.9K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Mars Tools & Equipment Distribution Inc.越南2$66.4K其他钢铁制品
WEHA LLC越南2$61.5K其他钢铁制品
Weha Ludwig Werwein GmbH德国9$30.7K其他钢铁制品、工程机械
Made in Stone澳大利亚3$3.1K其他硫化橡胶制品、非机动车零件
WEHA USA, LLC美国3$0其他钢铁制品、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$10
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06SINGLE SIDED TRANSPORT RACK-150526GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC美国$0
2026-06-03其他铝制品Weha-Ludwig Werwein Gmbh德国$1.7K
2026-06-03其他铝制品Weha-Ludwig Werwein Gmbh德国$8.7K
2026-05-19金属建筑配件GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC—$94.3K
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$185
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$7.1K
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$3.0K
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$3.1K
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$758
2026-04-28金属建筑配件TENAX USA—$163

相关企业 · 同类产品

3A Equipment & Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →