3A Equipment & Tools Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG Cụ 3A
17
进口笔数
87
出口笔数
$89.9K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-07-06
最近出口
6
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313527700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM907WGS |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | 32 Đường Cầu Xây 2, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG CỤ 3A |
| 企业英文名称 | 3A EQUIPMENT AND TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866805739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $89.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $1.89M |
| 越南 | 5 | $132.8K |
| 澳大利亚 | 8 | $88.5K |
| 德国 | 11 | $37.4K |
| 阿联酋 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wanda Wheel Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.5K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 低吸水率瓷砖、花岗岩制品 |
| Guangzhou Wason Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Shenzhen Yunze Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEHA LLC | 美国 | 38 | $1.14M | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| AGM Tools | 美国 | 14 | $558.5K | 不锈钢洗涤槽、其他钢铁制品 |
| Mars Tools & Equipment Distribution Inc. | 美国 | 3 | $142.6K | 其他铝制品、其他车辆 |
| GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC | 美国 | 2 | $94.3K | 金属建筑配件 |
| CMP Stone Tools Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $76.9K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Mars Tools & Equipment Distribution Inc. | 越南 | 2 | $66.4K | 其他钢铁制品 |
| WEHA LLC | 越南 | 2 | $61.5K | 其他钢铁制品 |
| Weha Ludwig Werwein GmbH | 德国 | 9 | $30.7K | 其他钢铁制品、工程机械 |
| Made in Stone | 澳大利亚 | 3 | $3.1K | 其他硫化橡胶制品、非机动车零件 |
| WEHA USA, LLC | 美国 | 3 | $0 | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | SINGLE SIDED TRANSPORT RACK-150526 | GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-03 | 其他铝制品 | Weha-Ludwig Werwein Gmbh | 德国 | $1.7K |
| 2026-06-03 | 其他铝制品 | Weha-Ludwig Werwein Gmbh | 德国 | $8.7K |
| 2026-05-19 | 金属建筑配件 | GMR QUALITY STONE PRODUCTS LLC | — | $94.3K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $185 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $7.1K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $3.0K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $3.1K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $758 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | TENAX USA | — | $163 |