Thuan Phat General Trading Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TổNG HợP THUậN PHáT
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$921.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301103316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77X59AQ |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Khu Phương Quan, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phương Quan, Phường Trí Quả, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84988725786 |
| 邮箱 | congtythuanphatbnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $921.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $906.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 3 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $331 | 木托盘、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $255 |