Luong Son Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU LươNG SơN
16
进口笔数
6
出口笔数
$48.4K
进口金额
$72.1K
出口金额
2023-09-05
最近进口
2023-05-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300813012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9PBTA9 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 033, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LUONG SON IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 033, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0967814133 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $48.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $46.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $72.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 柑橘 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-08-27 | 柑橘 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-26 | 柑橘 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-23 | 其他鲜果 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-17 | 鲜柿子 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-16 | 其他鲜果 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-10 | 其他鲜果 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-08 | 其他鲜果 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-08-03 | 其他鲜果 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-26 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2023-05-22 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2023-05-21 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-05-19 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-04-04 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-03-31 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $12.8K |