Dong Tam Furniture Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT ĐồNG TâM

3
进口笔数
45
出口笔数
$7.1K
进口金额
$1.63M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-11进口 $344 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-11进口 $344 · 1 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702454585
企查查编码QVNVNJHAW3
成立日期2016-04-13
联系地址Thửa đất số 419, tờ bản đồ số 3, khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT ĐỒNG TÂM
企业英文名称DONG TAM FURNITURE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 419, tờ bản đồ số 3, khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7911 - Đại lý du lịch
电话+84906840101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521149混纺机织布
551219聚酯短纤织物
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
940421发泡床垫
940391木制家具零件
440929其他非针叶木
940360其他木家具
940389藤柳家具
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$6.0K
中国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$1.50M
委内瑞拉1$42.9K
日本2$38.8K
美国1$37.4K
越南7$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isetan Mitsukoshi Property Design Ltd.日本1$5.6K聚氨酯泡沫塑料、蜜胺树脂
Texstyle ApS丹麦1$1.1K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Keykilt Llc日本1$344PVC涂层织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miral Deco韩国37$1.38M木制厨房家具、卧室木家具
Themade Co., Ltd.韩国4$113.8K软垫木座椅、卧室木家具
Plazma S.p.A.意大利1$42.9K其他木家具、金属框架座椅
Innvalue Hospitality Supply Inc.美国1$37.4K其他水泥制品、其他木家具
NC1 Co., Ltd.越南1$20.4K软垫木座椅、其他木家具
Keykilt Llc日本1$18.4K其他木家具、软垫木座椅
Miral Deco越南7$14.0K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13PVC涂层织物KEYKILT LLC日本$344
2025-10-17聚酯短纤织物ISETAN MITSUKOSHI PROPERTY DESIGN LTD日本$5.6K
2023-10-27混纺机织布TEXSTYLE APS中国$1.1K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卧室木家具MIRAL DECO韩国$4.2K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$4.4K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$3.5K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$4.3K
2026-04-27卧室木家具MIRAL DECO韩国$2.4K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$3.8K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$4.7K
2026-04-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$4.9K
2026-03-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$2.6K
2026-03-27木制厨房家具MIRAL DECO韩国$250

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Furniture Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →