Truong Thanh Cast Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVA THụY PHONG
179
进口笔数
0
出口笔数
$7.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600002947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6VK6C0 |
| 成立日期 | 2007-09-04 |
| 联系地址 | Km số 9 đường 10, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVA THỤY PHONG |
| 企业英文名称 | EVA THUY PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 9 đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84912014198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847710 | 注塑机 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $4.79M |
| 韩国 | 13 | $1.52M |
| 中国台湾 | 9 | $783.3K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $454.7K |
| 马来西亚 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchuan Tyho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 132 | $4.18M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、芳香多元酸 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.92M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $296.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Xiamen Yehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.0K | 薄硬木胶合板、木质碎料板 |
| Fine Source Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $133.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| RISING PLASTIC CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $125.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| YC International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $93.9K | 块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| PMS Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $91.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jayi Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.4K | 橡胶促进剂、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 含油石蜡 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | 含油石蜡 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | 锌氧化物 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-22 | 含油石蜡 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | 棕榈/硬脂酸 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-22 | 含油石蜡 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | 棕榈/硬脂酸 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-22 | 橡胶促进剂 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-22 | 橡胶促进剂 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-22 | 锌氧化物 | WUCHUAN TYHO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.8K |