HSBC BANK (VIETNAM) LTD DA NANG BRANCH
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 磁条卡
越南 · 在业
本地名:Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) - Chi nhánh Đà Nẵng
- 邮箱253
1
进口笔数
0
出口笔数
$1
进口金额
$0
出口金额
2023-10-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301232798-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UP8QH8 |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | Phòng 2, Tầng 1, Tòa nhà văn phòng số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HSBC (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Huy động vốn: Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức khác dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác; Phát hành giấy tờ có giá; Vay vốn ngắn hạn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và của các tổ chức tín dụng nước ngoài; Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nước dưới hình thức tái cấp vốn. Hoạt động tín dụng: Cho vay; Chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có giá khác; Bảo lãnh; Cấp tín dụng dưới các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ: Mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tại các tổ chức tín dụng khác; Cung ứng các phương tiện thanh toán; Thực hiện các dịch vụ thu hộ và chi hộ; Thực hiện dịch vụ thu và phát tiền mặt cho khách hàng; Tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ và tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng trong nước. Các hoạt động khác: Góp vốn, mua cổ phần của các tổ chức tín dụng và các doanh nghiệp khác theo quy định của pháp luật; Tham gia thị trưởng tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước tổ chức; Thực hiện kinh doanh vàng; ủy thác, nhận ủy thác, làm đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của tổ chức, cá nhân theo hợp đồng; Cung ứng các dịch vụ bảo hiểm theo quy định của pháp luật. Cung ứng các dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ phù hợp với chức năng hoạt động của Ngân hàng; Cung ứng dịch vụ bảo quản hiện vật quý, giấy tờ có giá, cho thuê tủ két, cầm đồ và các dịch vụ khác theo quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSBC CENTRE | 澳大利亚 | 1 | $1 | 磁条卡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 磁条卡 | HSBC CENTRE | 澳大利亚 | $1 |