EIMM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EIMM VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314755890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JQ67CM |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | 164 Đường số 30, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EIMM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EIMM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868529229 |
| 邮箱 | eimm.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.eimm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Haitian Tongchuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.46M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.23M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Haitian Laser Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.9K | 激光机床、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | HAITIAN LASER MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | HAITIAN LASER MACHINERY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $254 |
| 2025-11-04 | 激光机床 | HAITIAN LASER MACHINERY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.1K |
| 2024-02-15 | 初级形态PET(<78ml/g) | HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $198.0K |
| 2023-12-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | NINGBO HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $193.4K |
| 2023-11-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | NINGBO HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $203.5K |
| 2023-11-09 | 初级形态PET(<78ml/g) | HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $508.8K |
| 2023-09-25 | 初级形态PET(<78ml/g) | HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $203.5K |
| 2023-09-13 | 初级形态PET(<78ml/g) | HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $203.5K |
| 2023-08-29 | ABS共聚物 | HAITIAN TONGCHUANG INDUSTRIAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $33.3K |