NMT Technology Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ - Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Nmt
3
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106658328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD62W3J |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | 29 ngõ Núi Trúc, phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ - XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ NMT |
| 企业英文名称 | NMT TECHNOLOGY - IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 ngõ Núi Trúc, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936182308 |
| 邮箱 | nmt.transtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843420 | 乳品机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $177.0K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GVT Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | 2 | $177.0K | 乳品机械、食品加工机械 |
| Anhui Yingchuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 工业热交换器 | Anhui Yingchuang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-11 | 食品加工机械 | GVT Verfahrenstechnik GmbH | 奥地利 | $152.9K |
| 2023-08-03 | 乳品机械 | GVT Verfahrenstechnik GmbH | 奥地利 | $24.1K |