BAA Training Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAA TRAINING VIệT NAM
- 邮箱192
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
29
进口笔数
10
出口笔数
$2.48M
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-04-01
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314876711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13HD3RP |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | 99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAA TRAINING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAA TRAINING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84708516818 |
| 邮箱 | info@baatraining.com |
| 官网 | www.baatraining.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 74.096亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 880529 | 地面飞行训练器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 880529 | 地面飞行训练器 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $2.44M |
| 美国 | 6 | $20.8K |
| 英国 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 5 | $4.8K |
| 德国 | 5 | $2.2K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
| 新加坡 | 3 | $914 |
| 法国 | 5 | $846 |
| 中国台湾 | 1 | $544 |
| 乌克兰 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $8.1K |
| 越南 | 4 | $4.5K |
| 法国 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 立陶宛 | 4 | $958 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG Asset Management UAB | 立陶宛 | 1 | $2.37M | 地面飞行训练器 |
| CAE Inc. | 加拿大 | 4 | $68.0K | 地面飞行训练器、静止变流器 |
| UAB BAA TRAINING | 立陶宛 | 4 | $8.7K | 塑料装饰品、其他印刷品 |
| 18714cfa87c5b714aaaa043f749927ad | 1 | $7.0K | ||
| Bristol Groundschool International Ltd | 英国 | 1 | $6.3K | 其他印刷品、绘图仪器 |
| Symbolic Displays Inc. | 美国 | 1 | $4.1K | 地面飞行训练器、非CRT显示器 |
| SIM International B.V. | 荷兰 | 4 | $3.3K | 地面飞行训练器、飞机零件 |
| SIMAERO Engineering | 法国 | 3 | $2.7K | 皮革手套、手锯 |
| Simulator Components Inc. | 美国 | 2 | $2.7K | 地面飞行训练器、其他电气开关 |
| SIM International B.V. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 高压继电器、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAE Inc. | 加拿大 | 2 | $8.1K | 飞行训练模拟器、地面飞行训练器 |
| CAE Inc. | 越南 | 1 | $4.3K | 地面飞行训练器 |
| SIMAERO Engineering | 法国 | 2 | $2.7K | 皮革手套、手锯 |
| Symbolic Displays Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 地面飞行训练器 |
| Aurelija Jankauskienė | 立陶宛 | 2 | $182 | 其他塑料制品、女式纺织套装 |
| Aurelija Jankauskiene | 越南 | 1 | $121 | 竹编篮筐、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $103 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $103 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $164 |
| 2026-04-02 | 200W以下白炽灯 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $38 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 200W以下白炽灯 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $38 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | UAB BAA TRAINING | 美国 | $164 |
| 2025-07-22 | 地面飞行训练器 | Simulator Components Inc. | 美国 | $950 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $84 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 电器装置零件 | CAE INC | 加拿大 | $7.1K |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | AURELIJA JANKAUSKIENE | 立陶宛 | $1 |
| 2024-07-02 | 扑克牌 | — | 立陶宛 | $2 |
| 2024-07-02 | 其他手工艺品 | AURELIJA JANKAUSKIENE | 越南 | $100 |
| 2024-07-02 | 贱金属装饰品 | — | 立陶宛 | $10 |
| 2024-07-02 | 贱金属铃铛 | AURELIJA JANKAUSKIENE | 立陶宛 | $10 |
| 2024-07-02 | 女式纺织套装 | AURELIJA JANKAUSKIENE | 立陶宛 | $4 |
| 2024-07-02 | 其他鞋靴 | — | 立陶宛 | $10 |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | — | 立陶宛 | $1 |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | AURELIJA JANKAUSKIENE | 立陶宛 | $1 |