TM Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 棉手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TM VIệT NAM
2
进口笔数
21
出口笔数
$9.4K
进口金额
$378.1K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106604410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFER5A93 |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | Số 18 - LK4, 804 đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TM VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 - LK4, 804 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945081188 |
| 邮箱 | vudieppnd88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611692 | 棉手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $202.9K |
| 韩国 | 5 | $90.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING KNIT ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 高纯硅、其他气泵 |
| United Apparel & Promos Llc | 美国 | 1 | $50 | 其他纺织手套 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Global Fit Llc | 美国 | 7 | $202.9K | 棉手套、非医用橡胶手套 |
| Red Arrow Est. For Cleaning & Maintenance | 沙特阿拉伯 | 2 | $50.5K | 棉手套 |
| OBI Corp. | 韩国 | 2 | $49.4K | 棉手套 |
| Gloveland Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.0K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| AMERICA TRADE LLC | 美国 | 1 | $34.3K | 棉手套、其他纺织手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他气泵 | KING KNIT ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-30 | 矿物混合机 | KING KNIT ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-30 | 喷砂机 | KING KNIT ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-22 | 其他纺织手套 | UNITED APPAREL & PROMOS LLC | 美国 | $50 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | COTTON GLOVE 10G DOTTED GLOVE 10G | AMERICA TRADE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | 其他纺织手套 | AMERICA TRADE LLC | — | $22.3K |
| 2026-04-01 | 棉手套 | AMERICA TRADE LLC | — | $11.9K |
| 2025-11-06 | COTTON GLOVES G ( G) PACKING PAIRS/BAG, BAGS PAIRS/CARTON BOX, NW , KG/CAR TON BOX GW KG/CARTON BOX HS CODE | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $0 |
| 2025-11-06 | 棉手套 | The Global Fit Llc | 美国 | $26.4K |
| 2025-05-27 | 棉手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $0 |
| 2025-05-26 | 棉手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $26.4K |
| 2025-04-25 | 棉手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $27.4K |
| 2025-04-25 | 其他纺织手套 | THE GLOBAL FIT LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-22 | 棉手套 | RED ARROW EST FOR CLEANING & MAINTENANCE | 沙特阿拉伯 | $21.3K |