Manh Cuong Trading & Industrial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THươNG MạI MạNH CườNG

153
进口笔数
17
出口笔数
$8.19M
进口金额
$505.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $281.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $465.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $782.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $444.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $601.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $210.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-06进口 $264.3K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $134.1K · 1 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-10进口 $147.1K · 5 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2026-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $163.7K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-04进口 $357.2K · 3 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-05进口 $259.3K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-06进口 $163.0K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $281.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $371.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $465.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $782.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $444.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $483.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $601.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $210.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-05进口 $31.0K · 5 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-06进口 $264.3K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $134.1K · 1 笔出口 $94.2K · 2 笔2025-10进口 $147.1K · 5 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2026-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $163.7K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-04进口 $357.2K · 3 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-05进口 $259.3K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-06进口 $163.0K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号5701816187
企查查编码QVNC2PMWGR
成立日期2016-06-23
联系地址Số nhà 412, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI MẠNH CƯỜNG
企业英文名称MANH CUONG TRADING & INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 412, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84912638779
邮箱manhcuongjsc.halong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730431无缝钢管
730793非不锈钢对焊管件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
842121水净化机械
848190阀门零件
730721不锈钢管件
732690其他钢铁制品
730439无缝钢管
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730721不锈钢管件
730441不锈钢冷拔管
730723不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
722211不锈钢圆棒
731816螺纹螺母
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$8.15M
越南6$31.5K
韩国1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$81.6K
挪威3$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Glory Special Products (HK) Ltd.中国35$2.66M无缝钢管、无缝钢管
HONGKONG AAA LTD中国香港46$2.44M无缝钢管、非不锈钢对焊管件
Success Trade (HK) Trading Ltd.中国17$1.12M冷冻鸡肉块、热轧合金钢板
Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd.中国15$509.0K阀门龙头、止回阀
HONGKONG AAA LIMITED中国香港8$425.1K焊接钢管、其他钢铁管件
Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd.中国4$388.0K非钢制圆锯片、其他塑料管材
MARYLAND INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港4$121.4K水净化机械、阀门龙头
Somewin Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$78.9K其他钢铁管件、棉质套装
Haitian International Trading Co., Ltd.中国5$53.2K无缝钢管、其他钢铁管材
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南6$31.5K船用推进器、非电气机械零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Song Cam Shipbuilding Joint Stock Co.越南10$249.5K10mm以上热轧钢板、橡胶防撞垫
SONG CAM SHIPBUILDING JOINT STOCK COMPANY挪威4$172.0K不锈钢管件、不锈钢冷拔管
Myklebust Verft AS挪威5$83.6K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$12.2K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$2.2K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$70
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$9.8K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$120
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$1.9K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$1.6K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$3.1K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$3.4K
2026-06-29无缝钢管HONGKONG AAA LIMITED中国$1.6K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05不锈钢管件Myklebust Verft AS—$780
2026-06-05其他钢铁结构体Myklebust Verft AS—$700
2026-05-19钢铁螺钉螺栓Myklebust Verft AS—$1.5K
2026-05-19钢铁螺钉螺栓Myklebust Verft AS—$320
2026-05-19钢铁螺钉螺栓Myklebust Verft AS—$1.1K
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Myklebust Verft AS—$1.8K
2026-05-07螺纹螺母Myklebust Verft AS—$330
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Myklebust Verft AS—$180
2026-05-07螺纹螺母Myklebust Verft AS—$240
2026-05-07其他钢铁结构体Myklebust Verft AS—$2.0K

相关企业 · 同类产品

Manh Cuong Trading & Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →