Manh Cuong Trading & Industrial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THươNG MạI MạNH CườNG
153
进口笔数
17
出口笔数
$8.19M
进口金额
$505.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701816187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2PMWGR |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 412, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI MẠNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MANH CUONG TRADING & INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 412, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84912638779 |
| 邮箱 | manhcuongjsc.halong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $8.15M |
| 越南 | 6 | $31.5K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $81.6K |
| 挪威 | 3 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Glory Special Products (HK) Ltd. | 中国 | 35 | $2.66M | 无缝钢管、无缝钢管 |
| HONGKONG AAA LTD | 中国香港 | 46 | $2.44M | 无缝钢管、非不锈钢对焊管件 |
| Success Trade (HK) Trading Ltd. | 中国 | 17 | $1.12M | 冷冻鸡肉块、热轧合金钢板 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $509.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| HONGKONG AAA LIMITED | 中国香港 | 8 | $425.1K | 焊接钢管、其他钢铁管件 |
| Henan Xinxing Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $388.0K | 非钢制圆锯片、其他塑料管材 |
| MARYLAND INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $121.4K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Somewin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.9K | 其他钢铁管件、棉质套装 |
| Haitian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.2K | 无缝钢管、其他钢铁管材 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.5K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Cam Shipbuilding Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $249.5K | 10mm以上热轧钢板、橡胶防撞垫 |
| SONG CAM SHIPBUILDING JOINT STOCK COMPANY | 挪威 | 4 | $172.0K | 不锈钢管件、不锈钢冷拔管 |
| Myklebust Verft AS | 挪威 | 5 | $83.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $70 |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $120 |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 无缝钢管 | HONGKONG AAA LIMITED | 中国 | $1.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 不锈钢管件 | Myklebust Verft AS | — | $780 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁结构体 | Myklebust Verft AS | — | $700 |
| 2026-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Myklebust Verft AS | — | $1.5K |
| 2026-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Myklebust Verft AS | — | $320 |
| 2026-05-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Myklebust Verft AS | — | $1.1K |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Myklebust Verft AS | — | $1.8K |
| 2026-05-07 | 螺纹螺母 | Myklebust Verft AS | — | $330 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Myklebust Verft AS | — | $180 |
| 2026-05-07 | 螺纹螺母 | Myklebust Verft AS | — | $240 |
| 2026-05-07 | 其他钢铁结构体 | Myklebust Verft AS | — | $2.0K |