Hoang Gia Long Toys Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG GIA LONG TOYS
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703039704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVYU5QG |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1873 và 1887, Tờ bản đồ số 45, Đường Khánh Bình 72, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA LONG TOYS |
| 企业英文名称 | HOANG GIA LONG TOYS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1873 và 1887, Tờ bản đồ số 45, Đường Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84848349999 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Costar Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.0K | 玩具模型、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-10-24 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |