MAXLINK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXLINK
3
进口笔数
0
出口笔数
$593
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313370778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3WMBVR |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | 125/107/44 Đường Tám Danh, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXLINK |
| 企业英文名称 | MAXLINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 02838569979 |
| 邮箱 | kinhdoanh@maxlink.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $563 |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $593 | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 玩具模型 | SYNOLOGY INC | 中国 | $10 |
| 2023-11-10 | 针织头饰 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $20 |
| 2023-11-10 | 非棉针织背心 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $25 |
| 2023-11-10 | 纸质文具 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $15 |
| 2023-11-10 | 圆珠笔 | SYNOLOGY INC | 中国 | $20 |
| 2023-03-04 | 纸质文具 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $90 |
| 2023-03-04 | 玩具模型 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $20 |
| 2023-03-04 | 圆珠笔 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $50 |
| 2023-03-04 | 金属钩环 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $10 |
| 2023-03-04 | 纸质文具 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $60 |