Lighthouse Seafood Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,037 笔 · 主营 冷冻鲶鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN HảI ĐăNG

2
进口笔数
1,037
出口笔数
$401.4K
进口金额
$41.16M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
199
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $823.9K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.0K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $985.4K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $775.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $996.2K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $965.0K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $859.9K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.7K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $807.3K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $895.4K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $879.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $873.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.5K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $992.3K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 33 笔2026-04进口 $400.0K · 1 笔出口 $1.68M · 30 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 29 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.64M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $823.9K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.0K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $788.7K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $985.4K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $775.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $996.2K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $965.0K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $859.9K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.7K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $807.3K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $895.4K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $879.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $873.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.5K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $992.3K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 33 笔2026-04进口 $400.0K · 1 笔出口 $1.68M · 30 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 29 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.64M · 31 笔

工商档案

企业注册号0313752696
企查查编码QVNRXH7Y8G
成立日期2016-04-12
联系地址199 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN HẢI ĐĂNG
企业英文名称LIGHTHOUSE SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/32 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84905658947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
030324冷冻鲶鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030462冻鲶鱼片
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030359其他冷冻鱼
302530302530
303240303240
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦2$401.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克210$7.25M
科特迪瓦136$5.65M
沙特阿拉伯131$5.03M
马里65$2.21M
喀麦隆13$2.16M
越南52$1.99M
马来西亚44$1.70M
几内亚40$1.50M
刚果(布)47$1.49M
加蓬29$770.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd.新加坡1$400.0K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
MAREL A/S丹麦1$1.4K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 199)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdullah Mohammed Algamdi Trading Establishment沙特阿拉伯128$4.84M冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
Sama Al Jaber Co.伊拉克122$3.98M冻去骨牛肉、其他冷冻鱼
C Care Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚43$1.68M冻去骨牛肉、冻鲶鱼片
CDPA CI SARL科特迪瓦27$1.36M冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼
Obayed Holdings Pte. Ltd.新加坡39$1.30M其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼
SONAL科特迪瓦36$1.26M冷冻牛杂、冷冻鲶鱼
Societe Nouvelle Sococi18$1.01M冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
South Atlantic SARL马里32$1.00M冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
SCODI几内亚25$920.5K铁钢罐<50升、贱金属盖
Ferebo Wagande马里18$646.3K冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他钢铁制品MAREL A/S丹麦$1.4K
2026-04-22食品加工机械John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd.丹麦$200.0K
2026-04-22食品加工机械John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd.丹麦$200.0K

出口(共 1,037)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼ROYAL GEL GABON C/O CEAG—$25.2K
2026-06-30冷冻鲶鱼SOCIMEX S.A.R.L.—$19.7K
2026-06-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Societe Nouvelle Sococi—$27.4K
2026-06-29冷冻鲶鱼MAHAME DOUCOURE—$32.4K
2026-06-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼ETS AID FOOD—$69.7K
2026-06-29冷冻鲶鱼Societe Nouvelle Sococi—$49.7K
2026-06-29冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Societe Nouvelle Sococi—$26.8K
2026-06-29冷冻鲶鱼MOHAMADOU LAMINE—$32.1K
2026-06-27冷冻鲶鱼TOKON SARL—$19.7K
2026-06-27冷冻鲶鱼TOKON SARL—$19.7K

相关企业 · 同类产品

Lighthouse Seafood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →