Lighthouse Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 972 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN HảI ĐăNG
1
进口笔数
972
出口笔数
$400.0K
进口金额
$37.84M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313752696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXH7Y8G |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | 199 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | LIGHTHOUSE SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/32 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84905658947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $400.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 210 | $7.25M |
| 科特迪瓦 | 134 | $5.46M |
| 沙特阿拉伯 | 131 | $5.03M |
| 马里 | 65 | $2.21M |
| 喀麦隆 | 13 | $2.16M |
| 越南 | 52 | $1.99M |
| 马来西亚 | 43 | $1.66M |
| 几内亚 | 40 | $1.50M |
| 刚果(布) | 47 | $1.49M |
| 加蓬 | 29 | $770.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBT MAREL SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $400.0K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdullah Mohammed Algamdi Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 128 | $4.84M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Sama Al Jaber Co. | 伊拉克 | 122 | $3.98M | 冻去骨牛肉、其他冷冻鱼 |
| C Care Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $1.64M | 冻去骨牛肉、冻鲶鱼片 |
| CDPA CI SARL | 科特迪瓦 | 27 | $1.36M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| Obayed Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.27M | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| SONAL | 科特迪瓦 | 36 | $1.26M | 冷冻牛杂、冷冻鲶鱼 |
| South Atlantic SARL | 马里 | 32 | $1.00M | 冷冻鲶鱼 |
| Ferebo Wagande | 马里 | 18 | $646.3K | 冷冻鲶鱼 |
| SCODI | 科特迪瓦 | 22 | $643.6K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Societe Nouvelle | 科特迪瓦 | 15 | $529.4K | 冷冻鲶鱼、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品加工机械 | JOHN BEAN TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $200.0K |
| 2026-04-22 | 食品加工机械 | JOHN BEAN TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $200.0K |
出口(共 972)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | CDPA-CI SARL | 科特迪瓦 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $35.9K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | C CARE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | C CARE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | C CARE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | CONGELCAM SA | 喀麦隆 | $182.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | C CARE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻鲶鱼 | SOCIETE NOUVELLE SOCOCI | — | $78.8K |
| 2026-04-23 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | CDPA-CI SARL | 科特迪瓦 | $46.6K |
| 2026-04-22 | 冷冻鲶鱼 | SOCIETE NOUVELLE SOCOCI | — | $19.4K |