Vietnam Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DNT VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$15.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601082480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH707VGK |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Hy Cương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNT VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hy Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0967141506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他铝制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-09-03 | 云母制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-03 | 纺织水龙软管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-09-03 | 灭火器 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-09-03 | 非办公金属家具 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-08-28 | 电气信号装置 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-08-28 | 云母制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-08-28 | 纺织水龙软管 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $544 |