Hung Duc Phu Tho Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG ĐứC PHú THọ
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601040956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGR57DY |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 109, Tổ 1, Phố Tân Phú, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG ĐỨC PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | HUNG DUC PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109, Tổ 1, Phố Tân Phú, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84975281568 |
| 邮箱 | xuantruongle78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $1.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LPS Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $350.2K | 人造纺织袋、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Myeongpum Madae | 韩国 | 11 | $275.5K | PP/PE编织袋、纸制包装容器 |
| Serim Saneop | 韩国 | 8 | $139.1K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| JLP Tech | 韩国 | 5 | $108.3K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Sae Han Silub Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $74.9K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Dong Myung Industry | 韩国 | 3 | $74.3K | 人造纺织袋 |
| JSK Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $72.5K | 其他塑料制品、电子烟 |
| Dong Myeong Industry | 韩国 | 3 | $64.8K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| SEA WON IND.CO LTD | 韩国 | 2 | $36.8K | 人造纺织袋 |
| Daily Gongam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.1K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | SEOKGANG CO., LTD. | 韩国 | $17.6K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | SEOKGANG CO., LTD. | 韩国 | $17.6K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | SEOKGANG CO., LTD. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | YOUNGIL CORP.,LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | YOUNGIL CORP.,LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-01-28 | 人造纺织袋 | SEA WON IND.CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-01-28 | 人造纺织袋 | SEA WON IND.CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-01-28 | 人造纺织袋 | SEA WON IND.CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-11-13 | 人造纺织袋 | JLP Tech | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 人造纺织袋 | JLP TECH | 韩国 | $19.3K |