Ngoc Truc Construction Design Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 精加工陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thiết Kế Xây Dựng Ngọc Trúc
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$162.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312444233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA650D8H |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | 52/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT KẾ XÂY DỰNG NGỌC TRÚC |
| 企业英文名称 | NGOC TRUC CONSTRUCTION DESIGN SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 52/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902893299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $75.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $38.5K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
| 卡塔尔 | 3 | $3.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.6K |
| 格林纳达 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domopan Arabia Contracting W.L.L. | 阿联酋 | 4 | $66.7K | 精加工陶瓷 |
| Jatana Interiors | 澳大利亚 | 4 | $23.2K | 加强石制瓦片、陶瓷地砖 |
| DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | 1 | $14.7K | 混凝土建筑砖块、精加工陶瓷 | |
| DEEMAH MARBLE & TILE WORKS | 1 | $11.6K | 精加工陶瓷 | |
| 09e9b9ac9a84212b120e19f0d3a910c9 | 1 | $11.4K | ||
| C Plus M General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $9.1K | 混凝土建筑砖块 |
| Adaymee Michaelessi | 美国 | 1 | $8.9K | 混凝土建筑砖块 |
| Jatana Interiors | 越南 | 1 | $6.3K | 精加工陶瓷 |
| Hardware Concepts Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.9K | 混凝土建筑砖块 |
| Deemah Finishing & Trading Co., Ltd. | 卡塔尔 | 2 | $3.1K | 混凝土建筑砖块、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $11.8K |
| 2026-04-20 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $804 |
| 2026-04-20 | 混凝土建筑砖块 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $681 |
| 2026-04-20 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $190 |
| 2026-04-20 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $260 |
| 2026-04-20 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS (DEEMAH FINISHING & TRADING) | — | $1.0K |
| 2026-02-28 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS | — | $10.3K |
| 2026-02-28 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS | — | $1.0K |
| 2026-02-28 | 精加工陶瓷 | DEEMAH MARBLE & TILE WORKS | — | $270 |
| 2025-10-14 | 精加工陶瓷 | JATANA INTERIORS | 澳大利亚 | $599 |