PIC Vina Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PIC VINA
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$5.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400867344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUAA31A |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số 19, Lê Lý 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PIC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Lê Lý 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0904100840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $5.33M |
| 韩国 | 5 | $11.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.71M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.68M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $464.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH AMO VINA (MST: 2500517382) | 越南 | 3 | $259.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $113.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.8K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Altis Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.7K | 其他钢铁制品、非农用喷雾器具 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |