PIC Vina Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PIC VINA

0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$5.80M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $728.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $728.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $514.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $322.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $215.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $728.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $247.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $533.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $514.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $322.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400867344
企查查编码QVNCUAA31A
成立日期2019-07-09
联系地址Số 19, Lê Lý 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PIC VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, Lê Lý 2, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0904100840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
844250印刷版及石印石
391732塑料管
841989温控处理设备
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$5.79M
韩国5$11.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南82$2.71M其他塑料制品、通信设备零件
Amo Vina Co., Ltd.越南74$2.32M其他钢铁制品、其他塑料制品
Almus Vina Co., Ltd.越南45$499.5K其他塑料制品、音频设备零件
Amogreen Vina Co., Ltd.越南6$113.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$68.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
SDT Vina Co., Ltd.越南12$33.7K印刷电路、其他电路开关装置
MCNEX VINA Co., Ltd.越南4$16.1K其他塑料制品、通信设备零件
Altis Co., Ltd.韩国5$11.7K其他钢铁制品、非农用喷雾器具
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
ALMUS TECH Co., Ltd.越南3$1.5K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品Almus Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-29其他铝制品Almus Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-29其他钢铁制品Almus Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-29其他铝制品Almus Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-27其他铝制品Almus Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-27其他钢铁制品Almus Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-27其他铝制品Almus Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-27其他钢铁制品Almus Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-23其他功能机器Amo Vina Co., Ltd.越南$26.9K
2026-07-23其他钢铁制品Amo Vina Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

PIC Vina Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →