Tan Hoang Minh Trading & Technology Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ TâN HOàNG MINH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$27.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500670447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB19TVQY |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Thôn Lương Câu, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TÂN HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | TAN HOANG MINH TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đàu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84967482198 |
| 邮箱 | hoangminhthanh1008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $11.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hong Pin (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 铝合金型材、其他钢铁制品 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非办公金属家具 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 非磁带视频设备 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他电视摄像机 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非磁带视频设备 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 通信设备 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-29 | 非办公金属家具 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-29 | 通信设备 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-29 | 其他电视摄像机 | HONG PIN (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | CONG TY TNHH CONG NGHE HONG PIN (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |