VIET NAM HASY TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hasy Việt Nam
1
进口笔数
11
出口笔数
$3.8K
进口金额
$128.7K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105968567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1058SV |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 115 đường Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HASY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84983229150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $128.3K |
| 尼日利亚 | 1 | $492 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FILTER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 矿物处理机器、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $82.9K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 6 | $37.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RO MARONG NIGERIA LTD | 尼日利亚 | 1 | $492 | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 液体过滤机械 | HANGZHOU FILTER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 聚丙烯硬管 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-04 | 电热电阻器 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-04 | 其他风扇 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-12-04 | 聚丙烯硬管 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-04 | 300升以上塑料容器 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2025-12-04 | 液体过滤机械 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-03 | 300升以上塑料容器 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-03 | 其他风扇 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-12-03 | 电力控制板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |