Tico Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 混合烷基苯/萘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TICO
58
进口笔数
1
出口笔数
$30.23M
进口金额
$211.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-05-08
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300769124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEK7CW1 |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | 98 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TICO |
| 企业英文名称 | TICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 98 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842839641433 |
| 邮箱 | contact@ticovietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,002.3457亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $15.19M |
| 卡塔尔 | 10 | $8.36M |
| 中国 | 14 | $5.38M |
| 韩国 | 9 | $747.5K |
| 日本 | 3 | $448.1K |
| 美国 | 1 | $104.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $211.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labix Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $15.19M | 混合烷基苯/萘 |
| Qatar Chemical & Petro Marketing & Distribution Co. (Muntajat) Q.P.J.S.C. | 卡塔尔 | 10 | $8.36M | 混合烷基苯/萘 |
| Propack Logistics Ltd. | 中国 | 14 | $5.38M | 混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $665.4K | 干绿豆、其他煤 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $448.1K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| MECS Far East Ltd. | 美国 | 1 | $104.0K | 其他催化制剂、其他无机化合物 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 1 | $82.2K | 非精制硫磺、动植物肥料 |
| City Link Express & Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7 | 其他塑料制品、其他果仁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $211.7K | 盥洗皂制品、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 混合烷基苯/萘 | PROPACK LOGISTICS LTD | 中国 | $315.0K |
| 2025-03-25 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $90.5K |
| 2025-03-18 | 混合烷基苯/萘 | PROPACK LOGISTICS LTD | 中国 | $142.6K |
| 2025-03-18 | 混合烷基苯/萘 | PROPACK LOGISTICS LTD | 中国 | $286.5K |
| 2025-03-07 | 混合烷基苯/萘 | PROPACK LOGISTICS LTD | 中国 | $426.9K |
| 2025-01-15 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $86.5K |
| 2024-12-13 | 非离子表面活性剂 | LINEHUAL EXPRESS CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2024-11-12 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $83.7K |
| 2024-06-05 | 非精制硫磺 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $62.1K |
| 2024-05-28 | 混合烷基苯/萘 | LABIX CO LTD | 泰国 | $751.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他阴离子表面活性剂 | UNILEVER PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $211.7K |