P.H.C. Fasteners Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Fasteners P.H.C.

12
进口笔数
354
出口笔数
$1.16M
进口金额
$11.44M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $662.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $404.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 9 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $364.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 10 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $221.0K · 8 笔2024-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $317.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $372.0K · 13 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $105.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $639.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 3 笔2025-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-07进口 $180.7K · 2 笔出口 $227.4K · 8 笔2025-08进口 $50.9K · 1 笔出口 $378.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2026-01进口 $49.9K · 1 笔出口 $370.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-03进口 $662.7K · 1 笔出口 $315.2K · 9 笔2026-04进口 $49.9K · 1 笔出口 $208.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $404.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 9 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $364.2K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 10 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $221.0K · 8 笔2024-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $317.2K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $372.0K · 13 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $105.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $639.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 3 笔2025-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-07进口 $180.7K · 2 笔出口 $227.4K · 8 笔2025-08进口 $50.9K · 1 笔出口 $378.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2026-01进口 $49.9K · 1 笔出口 $370.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-03进口 $662.7K · 1 笔出口 $315.2K · 9 笔2026-04进口 $49.9K · 1 笔出口 $208.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702325727
企查查编码QVN7KXJ35N
成立日期2014-12-16
联系地址Lô CN15, đường N2 & đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP FASTENERS P.H.C.
企业英文名称P.H.C. FASTENERS INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN15, đường N2 & đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02743886978
传真02743886976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,316.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
721391热轧钢条<14mm

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$815.1K
中国台湾10$341.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时328$10.55M
波兰26$896.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd.中国1$662.7K合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm
THAI VIET SHING PETROLEUM CO.,LTD中国台湾5$200.6K非轻质石油、轻质石油油品
Pointer Investment (H.K.) Ltd.中国1$152.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
YU TONG OIL CO LTD中国台湾3$84.7K非轻质石油
GINTONG TRADING CORP中国台湾2$56.5K非轻质石油、其他油类添加剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pgb Europe N.V.比利时328$10.55M钢铁螺钉螺栓、木螺钉
PGB Polska Sp. z o.o.波兰18$669.4K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
PGB-Polska Sp. z o.o.波兰7$194.9K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
PGB Asia Ltd.波兰1$32.6K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非轻质石油THAI VIET SHING PETROLEUM CO.,LTD中国台湾$25.0K
2026-04-01非轻质石油THAI VIET SHING PETROLEUM CO.,LTD中国台湾$25.0K
2026-03-13热轧钢条<14mmJIANGSU YONGGANG GROUP CO LTD中国$58.3K
2026-03-13热轧钢条<14mmJIANGSU YONGGANG GROUP CO LTD中国$263.7K
2026-03-13热轧钢条<14mmJIANGSU YONGGANG GROUP CO LTD中国$284.9K
2026-03-13热轧钢条<14mmJIANGSU YONGGANG GROUP CO LTD中国$55.8K
2026-01-12非轻质石油THAI VIET SHING PETROLEUM CO.,LTD中国台湾$49.9K
2025-08-04非轻质石油THAI VIET SHING PETROLEUM CO.,LTD中国台湾$50.9K
2025-07-24热轧钢条<14mmPOINTER INVESTMENT (H K) LTD中国$152.4K
2025-07-15非轻质石油YU TONG OIL CO LTD中国台湾$28.2K

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$2.8K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$1.4K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$908
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$1.0K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$2.2K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$960
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$1.7K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$1.1K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$2.1K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓PGB-Polska Sp. z o.o.波兰$1.1K

相关企业 · 同类产品

P.H.C. Fasteners Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →