OJC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 液化丁烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OJC VINA
27
进口笔数
2
出口笔数
$515.3K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2023-04-05
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702733370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8QEFK1 |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1028, tờ bản đồ số 19, Đường DX10, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OJC VINA |
| 企业英文名称 | OJC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH41, Block C + Block D – Khu căn hộ Bcons Garden, Số 25A Đường Phạm Hữu Lầu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02747309789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271113 | 液化丁烷 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $266.5K |
| 韩国 | 14 | $248.6K |
| 越南 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $42.6K |
| 中国 | 1 | $162 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $246.4K | 液化丁烷、钢铁容器<50升 |
| Linyi Baililai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.5K | 液化丁烷、其他塑料制品 |
| Dr. Hows Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Dr. Hows Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 燃气炊具、铝制家用器具 |
| OJC Commerce Ansan Factory | 越南 | 1 | $234 | 燃气炊具 |
| Ojc Commerce Ansan Factory | 韩国 | 3 | $130 | 钢铁制非电器零件、纸质文具 |
| Zhongshan Xingyun Trading | 中国 | 1 | $33 | 其他服装配件、窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A2DM, LLC | 俄罗斯 | 1 | $42.6K | 其他离心泵、液压车辆千斤顶 |
| OJC Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2025-02-14 | 燃气炊具 | OJC COMMERCE ANSAN FACTORY | 越南 | $117 |
| 2025-02-14 | 燃气炊具 | OJC COMMERCE ANSAN FACTORY | 越南 | $117 |
| 2025-01-04 | 纸质文具 | OJC COMMERCE ANSAN FACTORY | 韩国 | $34 |
| 2024-12-05 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2024-12-05 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $21.9K |
| 2024-11-08 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $44.9K |
| 2024-09-24 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2024-09-04 | 液化丁烷 | OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2024-08-15 | 钢铁制非电器零件 | OJC COMMERCE ANSAN FACTORY | 韩国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 燃气炊具 | OJC TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $162 |
| 2023-01-26 | 燃气炊具 | A2DM, OOO | 俄罗斯 | $42.6K |