Pacific Corporation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thái Bình Dương
2
进口笔数
2
出口笔数
$22.33M
进口金额
$2.21M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-01-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101146534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY85836 |
| 成立日期 | 2001-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 9, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439413268 |
| 邮箱 | tbd@thaibinhduong.vn |
| 官网 | www.thaibinhduong.vn |
| 传真 | 02439413269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.015万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhenhua Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.86M | 土方机械零件、轮胎起重机 |
| Siemens Gamesa Renewable Energy Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.47M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Gamesa Renewable Energy Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.21M | 其他钢铁制品、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 齿轮及变速器 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $736.6K |
| 2025-09-22 | 齿轮及变速器 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $736.6K |
| 2025-09-19 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-19 | 运输起重机 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $20.78M |
| 2025-09-19 | 机械零件 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-19 | 钢绞线缆 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-09-19 | 金属复合垫圈 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-09-19 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-09-19 | 机械零件 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-09-19 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI ZHENHUA HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 齿轮及变速器 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $736.6K |
| 2025-06-05 | 齿轮及变速器 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $736.6K |
| 2025-06-05 | 齿轮及变速器 | SIEMENS GAMESA RENEWABLE ENERGY TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $736.6K |