Thien Moc Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THIêN MộC
8
进口笔数
2
出口笔数
$90.2K
进口金额
$8.9K
出口金额
2023-07-22
最近进口
2024-06-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803049704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AKWEJM |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | 479 Khu phố Lê Lai, Thị Trấn Ngọc Lặc, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 479 Khu phố Lê Lai, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0988428888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $90.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
| 老挝 | 1 | $580 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Phuc Lang Son Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $67.1K | 其他粗加工木材 |
| Hoang Phuc LS Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $23.0K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他粗加工木材 |
| Hoang Phuc LS Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $580 | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 柚木结构材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $6.7K |
| 2023-06-04 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $8.8K |
| 2023-06-01 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2023-06-01 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2023-01-19 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LANG SON SOLE CO. LTD | 老挝 | $10.9K |
| 2023-01-18 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LANG SON SOLE CO. LTD | 老挝 | $14.6K |
| 2023-01-03 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LANG SON SOLE CO. LTD | 老挝 | $21.8K |
| 2023-01-01 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LANG SON SOLE CO. LTD | 老挝 | $19.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他粗加工木材 | MINING & PROCESSING OF MINERAL HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $580 |
| 2023-06-02 | 其他粗加工木材 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |