SAIGON ICO CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON ICO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$9.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300885093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2Q0ERH |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Phong Niên Thượng, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON ICO |
| 企业英文名称 | SAIGON ICO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phong Niên Thượng, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84934818918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $8.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| CCI VIETNAM | 越南 | 1 | $662 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 1 | $652 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 摄影实验室设备 | CCI VIETNAM | 越南 | $185 |
| 2024-09-04 | 单功能打印机 | CCI VIETNAM | 越南 | $477 |
| 2024-08-30 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $470 |
| 2024-08-30 | 摄影实验室设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $182 |
| 2023-12-13 | 金属框架软垫椅 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-12-13 | 木制办公家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $303 |
| 2023-12-12 | 金属框架软垫椅 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-12-12 | 木制办公家具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $303 |
| 2023-10-17 | 其他塑料制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2023-10-17 | 其他塑料制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |