Vilux Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VILUX
36
进口笔数
0
出口笔数
$408.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PC7WCT |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Số 4 Ngõ 83 Đường Bát Phúc, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VILUX |
| 企业英文名称 | VILUX INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Tây Đô 1, Số 4 Ngõ 83 Đường Bát Phúc, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02433880666 |
| 邮箱 | info@viluxlift.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842810 | 升降机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $301.6K |
| 德国 | 3 | $38.8K |
| 土耳其 | 6 | $33.6K |
| 希腊 | 4 | $17.8K |
| 荷兰 | 2 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sigma Ascend Elevator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.6K | 升降机、电力控制板 |
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.9K | 升降机零件、钢绞线缆 |
| Zhejiang Glory Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.4K | 升降机、电力控制板 |
| Kohler Elevator GmbH | 德国 | 1 | $25.6K | 升降机、LED/LCD指示面板 |
| Aresforti Homelift Asansor San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $21.1K | 钢结构及塔架、升降机 |
| Suzhou Future Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 钢铁门窗、升降机零件 |
| STA GE Hellas S.A. | 希腊 | 4 | $17.8K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Stairlift World Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.4K | 升降机、缆车牵引装置 |
| Shandong EPPS Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 液压直线马达、计量液体泵 |
| Aresforti Elevator San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $8.9K | 钢结构及塔架、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 电力控制板 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-09 | 升降机 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-30 | 钢结构及塔架 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-24 | 升降机 | SHANGHAI SIGMA ASCEND ELEVATOR CO LTD | 中国 | $16.5K |