T&T Vietnam Import & Export of Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế T&T VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$336.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105979311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25330TP |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 429 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ T&T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466806855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $280.5K |
| 中国 | 6 | $55.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dialog International Halil Ulker | 意大利 | 5 | $156.6K | 诊断试剂 |
| Dialog International | 意大利 | 4 | $110.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Getein Biotech Inc. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Futura System Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Labnovation Technologies Inc. | 中国 | 3 | $11.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Labnovation Technologies Inc. | 中国 | 1 | $7.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Biosino Bio-Technology & Science Inc. | 中国 | 1 | $7.0K | 诊断试剂、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | LABNOVATION TECHNOLOGIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | LABNOVATION TECHNOLOGIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $181 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $155 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $197 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $214 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $666 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $940 |
| 2026-02-04 | 诊断试剂 | FUTURA SYSTEM GROUP S.R.L. | 意大利 | $940 |