Hoang Duy Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOàNG DUY PHúC
16
进口笔数
1
出口笔数
$264.6K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-07-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312653364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPWSY87 |
| 成立日期 | 2014-02-18 |
| 联系地址 | 67/33 Nguyễn Văn Yến, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG DUY PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG DUY PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/33 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0938483138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $252.2K |
| 德国 | 1 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mata Pelangi Chemindo | 印度尼西亚 | 13 | $231.9K | 制成颜料、油漆颜料 |
| PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | 1 | $20.3K | 制成颜料 |
| Colossal International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.9K | 其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料 |
| Eutec Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $405 | 含氧羧酸及其衍生物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $979 |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $830 |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $908 |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-01-13 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 印度尼西亚 | $194 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 锌氧化物 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |