Asia Group XNK Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN - XNK ASIA GROUP
11
进口笔数
0
出口笔数
$729.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317440176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VB4FCX |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | 91 Đường 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN - XNK ASIA GROUP |
| 企业英文名称 | ASIA GROUP XNK DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 269 Đường 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842862949999 |
| 邮箱 | chauatbd@gmail.com |
| 传真 | +842862949999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $527.9K |
| 印度 | 2 | $201.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $115.2K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 1 | $86.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hebei De Rich Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.2K | 其他腈类化合物、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP ORATION LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-10-13 | 零售杀虫剂 | HEBEI DE RICH CHEMICAL CO LTD | 中国 | $70.2K |
| 2025-09-06 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $41.5K |
| 2025-02-10 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD. | 印度 | $86.5K |
| 2024-09-04 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2024-08-03 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $38.6K |
| 2024-08-03 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-08-03 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $51.5K |
| 2024-08-03 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $57.6K |
| 2024-04-13 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $36.8K |