CAD Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CAD

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$174.3K
出口金额
最近进口
2023-03-01
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

工商档案

企业注册号0317457846
企查查编码QVNWS4TP9D
成立日期2022-09-05
联系地址96/8 đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAD
企业英文名称CAD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84934168077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$87.1K
中国台湾14$76.7K
中国香港2$7.0K
澳大利亚1$3.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Tianqin Import & Export Co., Ltd.中国3$45.3K其他木炭、聚合木燃料
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾6$34.9K其他木炭、聚合木燃料
KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾5$20.9K其他木炭
Tianjin Jinjiu Hengye International Trade Co., Ltd.中国1$17.4K其他木炭
Zhejiang Jiayun Trading Co., Ltd.中国1$13.9K其他木炭、果壳木炭
HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾1$13.9K其他木炭、果壳木炭
Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国1$10.5K其他木炭、果壳木炭
UNION CHARCOAL CO中国香港2$7.0K其他木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$7.0K其他木炭、聚合木燃料
Natuur Pty Ltd澳大利亚1$3.5K其他木炭、果壳木炭

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-01其他木炭UNION CHARCOAL CO中国香港$3.5K
2023-03-01其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$7.0K
2023-02-27其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$3.5K
2023-02-25其他木炭ZHUJI TIANQIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2023-02-25其他木炭ZHEJIANG JIAYUN TRADING CO LTD中国$13.9K
2023-02-22其他木炭KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾$3.5K
2023-02-22其他木炭KU KUA NAN TRADING CO LTD中国台湾$3.5K
2023-02-21其他木炭TIANJIN JINJIU HENGYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.4K
2023-02-20其他木炭YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.5K
2023-02-17其他木炭FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD中国$10.5K

相关企业 · 同类产品

CAD Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →